USD per troy ounce
Vàng
lịch sử giá
Xem lịch sử dầu thô, khí tự nhiên, than, uranium và vàng với biểu đồ tương tác, thống kê và CSV.
Dữ liệu giá lịch sử
Vàng: So sánh mức giá mới nhất với các năm gần đây và lịch sử dài hạn. Bảng sử dụng các quan sát có sẵn cho từng năm.
Hiệu suất dài hạn
Các mức thay đổi này so sánh quan sát đầu tiên và cuối cùng của từng giai đoạn; không phải tổng lợi suất đầu tư.
Giá theo năm
Thống kê năm gồm giá trung bình, cao nhất, thấp nhất và mức thay đổi giữa quan sát đầu tiên và cuối cùng của mỗi năm.
| Năm | Trung bình | Cao nhất lịch sử | Thấp nhất lịch sử | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.581,13 | 5.020 | 4.073 | -7,2% |
| 2025 | 3.441,53 | 4.309 | 2.710 | +59% |
| 2024 | 2.387,58 | 2.690 | 2.023 | +30,2% |
| 2023 | 1.942,75 | 2.026 | 1.855 | +6,7% |
| 2022 | 1.800,75 | 1.948 | 1.664 | -1% |
| 2021 | 1.799,58 | 1.867 | 1.718 | -4,1% |
| 2020 | 1.770,25 | 1.969 | 1.561 | +19% |
| 2019 | 1.392,58 | 1.511 | 1.284 | +14,5% |
| 2018 | 1.269,25 | 1.335 | 1.198 | -6,1% |
| 2017 | 1.257,5 | 1.314 | 1.192 | +6% |
| 2016 | 1.249 | 1.340 | 1.098 | +5,4% |
| 2015 | 1.160,75 | 1.251 | 1.076 | -14% |
USD per troy ounce. Thống kê năm gồm giá trung bình, cao nhất, thấp nhất và mức thay đổi giữa quan sát đầu tiên và cuối cùng của mỗi năm.
Điều gì có thể làm thị trường này biến động?
Giá hàng hóa có thể thay đổi do cung cầu, tồn kho, thời tiết, chính sách, tiền tệ, lãi suất, địa chính trị và các yếu tố riêng của thị trường. Hãy dùng lịch sử làm bối cảnh, không phải dự báo.
Cách đọc dữ liệu
Giá được hiển thị theo đơn vị và tần suất của nguồn. Ngày thiếu dữ liệu không được điền. Chuỗi ngày và tháng có tần suất khác nhau.
World Bank Commodity Markets via datasets/gold-prices · USD per troy ounce
Chỉ là dữ liệu lịch sử tham khảo. Không phải tư vấn đầu tư.